se paillarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Tiếng lóng, thông tục) Đùa nghịch ồn ào: Hành động vui chơi, đùa giỡn một cách náo nhiệt, thường gây ra tiếng động hoặc sự hỗn loạn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Biếng nhác, lười biếng: Chỉ trạng thái lười lao động, không chịu làm việc, thích nhàn rỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les enfants se paillardent dans le jardin. (Lũ trẻ đang đùa nghịch ồn ào trong vườn.)
- Au lieu de travailler, il ne fait que se paillarder toute la journée. (Thay vì làm việc, anh ta chỉ biếng nhác cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se paillarder à ne rien faire": Biếng nhác, chẳng làm gì cả.
- Il passe son temps à se paillarder à ne rien faire. (Hắn dành thời gian để biếng nhác, chẳng làm gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Paillard, paillarde (danh từ, tính từ): Người thô tục, trác táng; có tính chất thô tục.
- Un vieux paillard (Một gã già trác táng)
- Paillardise (danh từ): Hành động hoặc lời nói thô tục, tục tĩu.
- Dire des paillardises (Nói những lời thô tục)
Từ đồng nghĩa
- S'amuser bruyamment: Vui chơi ồn ào.
- Fainéanter: Lười biếng, ăn không ngồi rồi.
- Flamber: (Thông tục) Phung phí, ăn chơi.
Lưu ý
- Từ "se paillarder" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ trang trọng. Nghĩa "biếng nhác" là nghĩa cổ, hầu như không còn dùng. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó chủ yếu được dùng với nghĩa thông tục "đùa nghịch ồn ào" và mang sắc thái khá suồng sã.
tự động từ
- (trường, lóng) đùa nghịch ồn ào
- (từ cũ; nghĩa cũ) biếng nhác